foul ball
Định nghĩa
Danh từ: Bóng lỗi (trong môn bóng chày): Một cú đánh bóng bằng gậy khiến bóng không nằm trong khu vực giữa hai đường biên (đường lỗi) xác định chiều rộng của sân chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh bóng đã đánh một quả bóng lỗi bay vào khán đài.)
- (Một quả bóng lỗi không được tính là một cú đánh trượt nếu người đánh bóng đã có hai cú đánh trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call a foul ball": gọi bóng lỗi (hành động của trọng tài xác định bóng ra ngoài biên).
- The umpire raised his hand to call a foul ball. (Trọng tài giơ tay lên để gọi bóng lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Foul (adj): lỗi, sai luật (dùng chung cho nhiều môn thể thao).
- A foul play in soccer can result in a penalty kick. (Một pha chơi lỗi trong bóng đá có thể dẫn đến quả phạt đền.)
- Foul line (n): đường biên lỗi (trong bóng chày hoặc bóng rổ).
- The ball landed just inside the foul line. (Quả bóng rơi ngay bên trong đường biên lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Out-of-bounds hit: cú đánh ra ngoài biên (thuật ngữ chung, không riêng bóng chày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foul off: đánh bóng lỗi liên tục (thường để tránh bị loại).
- The batter fouled off several pitches to stay at the plate. (Người đánh bóng đã đánh lỗi nhiều cú ném để tiếp tục ở vị trí đánh.)
Thành ngữ liên quan
- Foul ball luck: vận may không tốt (ám chỉ tình huống không thuận lợi, thường dùng trong thể thao).
- That foul ball cost them the game, what foul ball luck! (Quả bóng lỗi đó đã khiến họ thua trận, thật là vận xui!)